gạo xát
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại gạo đã được xay xát kỹ, loại bỏ hoàn toàn vỏ trấu và lớp cám bên ngoài: "gạo xát" chỉ loại gạo trắng, hạt bóng, đã qua quá trình chế biến để làm sạch và tạo độ trắng mịn, thường dùng trong nấu cơm hàng ngày.
- Gạo đã qua sơ chế, sẵn sàng để nấu: "gạo xát" phân biệt với gạo lứt (gạo còn nguyên lớp cám) hoặc thóc (gạo chưa xay).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi mua gạo xát về nấu cơm. (Mẹ tôi mua loại gạo đã xay xát trắng để nấu cơm.)
- Gạo xát thường dễ nấu hơn gạo lứt. (Gạo đã xát kỹ có thời gian nấu ngắn hơn so với gạo còn nguyên cám.)
- Nhà máy sản xuất gạo xát xuất khẩu. (Nhà máy chế biến loại gạo trắng, sạch để bán ra nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gạo xát trắng": cụm từ nhấn mạnh màu sắc trắng tinh của gạo sau khi xát.
- Gạo xát trắng thường được ưa chuộng ở thành phố. (Loại gạo trắng, bóng sau xát được người thành thị thích dùng.)
"xát gạo": hành động xay xát gạo từ thóc hoặc gạo lứt.
- Nông dân xát gạo bằng máy trước khi bán. (Người nông dân dùng máy xay xát để làm sạch gạo.)
Biến thể và từ gần giống
Gạo lứt (danh từ): gạo còn nguyên lớp cám, giàu dinh dưỡng hơn gạo xát.
- Gạo lứt tốt cho sức khỏe hơn gạo xát. (Gạo còn cám có lợi hơn gạo đã xát trắng.)
Thóc (danh từ): gạo chưa xay, còn nguyên vỏ trấu.
- Thóc phải xay mới thành gạo xát. (Hạt thóc cần qua xay xát mới tạo ra gạo trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Gạo trắng: gạo đã xát kỹ, có màu trắng.
- Gạo tinh luyện: gạo đã qua chế biến sạch, thường dùng trong công nghiệp.
Thành ngữ liên quan
- Gạo xát nước đổ: chỉ việc làm tốn công vô ích, không đem lại kết quả (thành ngữ dân gian, ví von với việc xát gạo xong lại đổ nước đi).
- Làm việc này chẳng khác nào gạo xát nước đổ. (Hành động này vô ích, mất công mà không có kết quả.)